Tín ngưỡng tôn giáo
Từ vị mục tử của người nghèo đến Chân phước của Giáo hội hoàn vũ
Với sự lựa chọn bảo vệ đoàn chiên đến phút cuối cuộc đời, Linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp sống mãi trong lòng nhiều thế hệ tín hữu.
Ghép lại một cuộc đời từ những mảnh tư liệu xuyên biên giới
Ngày 25/11/2024 trở thành dấu mốc đặc biệt với Giáo hội Công giáo Việt Nam, khi Văn phòng Báo chí Tòa Thánh công bố sắc lệnh nhìn nhận linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp là vị tử đạo.
Quyết định ấy mở đường cho Lễ tuyên phong Chân phước - còn gọi là Á Thánh - giai đoạn thứ ba trong tiến trình bốn bước phong thánh của Giáo hội Công giáo: Tôi tớ Chúa - Đáng kính - Chân phước - Hiển thánh.

Linh mục Trương Bửu Diệp sinh ngày 1/1/1897, tại họ đạo Cồn Phước, nay thuộc An Giang. Ông trải qua 27 năm tu học tại Tiểu chủng viện Cù Lao Giêng và Đại chủng viện Nam Vang trước khi được truyền chức Linh mục vào năm 1924.
Năm 1930, Cha Diệp về quản xứ Tắc Sậy thuộc Giáo phận Cần Thơ. Tháng 3/1946, giữa bối cảnh chiến sự, ông bị sát hại khi đứng ra bảo vệ giáo dân.
Cha Diệp hiện lên như một mục tử sống giản dị, gần gũi và dành nhiều sự quan tâm cho người nghèo. Nhà thờ Tắc Sậy - nơi cải táng thi hài Cha Diệp - đã trở thành điểm hành hương quen thuộc của hàng nghìn tín hữu trong và ngoài nước.
Trao đổi với báo chí, Linh mục Phêrô Vũ Văn Hài - Chánh xứ Chánh tòa, Tổng Đại diện Giáo phận Cần Thơ, Trưởng ban tổ chức cho biết, tiến trình xin tuyên phong Chân phước cho Linh mục Trương Bửu Diệp là một quá trình bền bỉ nhằm chứng minh "hương thơm công đức", tức là sự nổi tiếng về đời sống thánh thiện và lòng sùng kính của người dân dành cho ngài.
Ngày 15/8/2011, Giáo phận Cần Thơ khởi sự tiến trình lập hồ sơ tuyên Chân phước đối với Linh mục Trương Bửu Diệp.
Khoảng 10 thành viên được huy động vào Ban Phong thánh, gồm cáo thỉnh viên, ủy ban lịch sử, nhóm lục sự và hai chuyên viên giáo luật từ Canada hỗ trợ.
Cuộc điều tra tập trung vào 3 câu hỏi nền tảng, Linh mục Trương Bửu Diệp có thực sự hy sinh vì đức tin hay không; cái chết ấy có được công nhận là tử đạo hay không và lòng sùng kính của giáo dân dành cho ông có chân thực, bền bỉ hay không.
Việc tìm kiếm tư liệu gặp nhiều trở ngại bởi chiến tranh khiến không ít giấy tờ, hồ sơ và ghi chép bị thất lạc.
Trong suốt 6 năm, ủy ban lịch sử đi qua nhiều địa điểm trong và ngoài nước: Từ Cồn Phước (An Giang) - nơi Linh mục Trương Bửu Diệp sinh ra đến Nam Vang (Campuchia) - nơi tu học, rồi giáo xứ Hố Trư, Tắc Sậy - nơi ông mục vụ.
Nhóm nghiên cứu cũng tra cứu văn khố của Hội Thừa sai Paris tại Pháp nhằm tìm lại những dấu vết lưu trữ còn sót lại. Đồng thời, việc xác minh nhân chứng được thực hiện chặt chẽ.

Ban Phong thánh phỏng vấn 23 người, gồm giáo dân và người ngoài đạo; trong đó có 13 người chứng kiến trực tiếp và 10 người thuật lại từ nhân chứng gốc. Tất cả đều phải tuyên thệ về tính trung thực trước khi cung cấp lời khai.
Từ toàn bộ tư liệu và lời chứng, giáo phận tiến hành đối chiếu, kiểm chứng nhiều lớp.
Ngày 21/1/2017, giai đoạn điều tra cấp giáo phận kết thúc. Hồ sơ dày hàng chục nghìn trang được chuyển sang Vatican. 7 năm sau, sắc lệnh công nhận sự tử đạo chính thức được ban hành.
Thánh lễ mang dấu mốc lịch sử trên đất Việt
Theo linh mục Giuse Võ Văn Hoài - Chánh sở Họ Tắc Sậy, thánh lễ tuyên phong Chân phước cho Linh mục Trương Bửu Diệp sẽ diễn ra ngày 2/7, tại Nhà Thờ Tắc Sậy (Cà Mau), do Đức Hồng y Luis Antonio G. Tagle, Tổng trưởng Phân bộ khởi đầu loan báo Tin mừng chủ trì theo ủy nhiệm của Tòa thánh.
Sự kiện được xem là dấu mốc đặc biệt của đời sống Công giáo trong nước, bởi đây là lần đầu tiên một nghi thức tuyên phong Chân phước được tổ chức tại Việt Nam.

Dự kiến hơn 70.000 giáo dân từ nhiều nơi sẽ đến Tắc Sậy để tham dự thánh lễ lịch sử này, nơi một vị mục tử được tôn vinh không bằng quyền lực hay danh vọng, mà bằng sự lựa chọn ở lại với đoàn chiên trong thời khắc nguy nan.
Linh mục Cao Gia An, S.J., PGS.TS chú giải Kinh Thánh, Đại học Giáo hoàng Gregoriana (Roma) cho biết, việc tuyên phong Chân phước là sự nhìn nhận của Giáo hội đối với một con người đã sống yêu thương và trung thành với đức tin, đến mức cuộc đời trở thành chứng tá sống động cho sự hiện diện của Thiên Chúa.
Với người ngoài Công giáo, có thể hiểu đó là sự xác nhận rằng người được tuyên phong đã sống một cuộc đời mẫu mực và hiến dâng cho người khác đến tận cùng.

Trước đó, Việt Nam từng có 4 lễ tuyên phong Chân phước vào các năm 1900, 1906, 1909 và 1951; Lễ tuyên Thánh năm 1988 cho 117 vị tử đạo Việt Nam.
Gần đây nhất, ngày 5/3/2000, vị tử đạo trẻ Anrê Phú Yên (1625 - 1644) cũng được phong Chân phước. Tuy nhiên, cả 5 lần phong Chân phước và 1 lần phong Thánh trước đây đều diễn ra tại Roma.
Việc đến nay mới có một Lễ tuyên phong Chân phước tại Việt Nam, ngoài lý do lịch sử, còn vì tiến trình này rất chặt chẽ và cần nhiều thời gian dài để kiểm chứng.
Theo quy định của Giáo hội Công giáo, hồ sơ tuyên Chân phước phải trải qua nhiều vòng xem xét ở cấp giáo phận trước khi chuyển đến Thánh bộ tại Vatican.
Tại đây, các chuyên gia thần học và lịch sử tiếp tục thẩm định, sau đó trình Hội đồng Hồng y và Tổng giám mục bỏ phiếu. Một thành viên được giao nhiệm vụ thuyết trình hồ sơ, đồng thời toàn bộ tiến trình đều có cơ chế giám sát để bảo đảm tính khách quan. Nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu sai lệch hoặc dựng lập chứng cứ, tiến trình có thể bị đình chỉ hoặc hủy bỏ.
Quyết định cuối cùng thuộc về Giáo hoàng và không có mốc thời gian cố định.

