Tín ngưỡng tôn giáo
Vì sao hoa sen là biểu tượng trong đạo Phật?
Theo lịch sử, Đức Phật Thích Ca từ lúc đản sinh cho đến lúc nhập diệt đều ở trên hoa sen. Điều này biểu trưng cho tinh thần bất nhiễm trần của đấng Giác ngộ và cũng tượng trưng cho trí tuệ, cho triết lý sâu sắc của Phật giáo.
Giải mã 8 đặc tính biểu tượng của hoa sen
Trong kho tàng biểu tượng của Phật giáo, hoa sen giữ một vị trí đặc biệt thiêng liêng. Từ hình ảnh đức Phật ngự trên tòa sen, những đóa sen trang nghiêm nơi chính điện đến các câu kinh, lời kệ, sen luôn hiện diện, gắn liền với sự thanh tịnh, giác ngộ và giải thoát.
Thần chú Lục tự Đại minh là tâm chú của Quán Thế Âm Bồ tát là “Om Mani Padme Hum” (Án Ma Ni Bát Mi Hồng). Trong đó, Padme tiếng Phạn có nghĩa là hoa sen - biểu tượng cho trí tuệ siêu việt, trí tuệ chứng ngộ tự nhiên vượt ra ngoài vòng vây hãm của nhị nguyên luận. Bộ kinh nổi tiếng bậc nhất của Phật giáo Đại thừa là Lotus Sutra - Kinh Hoa sen Chánh pháp, hay thường gọi là kinh Pháp Hoa.

Không chỉ hiện diện trong kinh điển, thần chú hay hình tượng thờ tự, hoa sen còn được Phật giáo nhìn nhận như một biểu trưng giàu tầng nghĩa về con đường tu tập của con người.
Mỗi đặc tính sinh trưởng, hình dáng và sức sống của loài hoa này, đều được liên hệ với những phẩm chất cần có để hướng tới đời sống thanh tịnh, trí tuệ và giải thoát.
Bởi vậy, từ lâu, hoa sen được lý giải qua 8 đặc tính tiêu biểu, gửi gắm nhiều bài học sâu sắc về cách giữ tâm, hành đạo và ứng xử giữa cuộc đời.
Theo Thượng tọa Thích Phước Thái (giảng sư Phật giáo ở Australia, tác giả của nhiều đầu sách về Phật giáo), 8 đặc tính của hoa sen là: không nhiễm (dù mọc lên từ bùn nhơ, nhưng không tanh hôi); trừng thanh nghĩa là chỗ nào có hoa sen mọc, thì chỗ đó nước không bao giờ đục.
Đặc điểm kiên nhẫn là bởi đây là loại túc căn thảo, tức một loại có nảy mầm từ rễ củ của năm trước, chờ đợi hội tụ đủ nhân duyên để nảy mầm. Viên dung là những cánh hoa bao bọc gương sen tròn trịa - tiêu biểu cho tuệ giác hoàn toàn, tròn đầy và thanh tịnh vốn có của tất cả chúng sinh.
Thanh lương là trong sạch và tươi mát; hành trực là thân ngay thẳng. Ngẩu không tức hoa sen mọc thẳng nhưng ruột trống rỗng, tượng trưng cho tinh thần "hỷ, xả", nhắc nhở con người sống giữ tâm thanh tịnh, buông bỏ chấp niệm, không tham đắm vào vật chất hay danh vọng. Còn bồng thực là một đặc tính rất thú vị, với các loài hoa khác, khi bông tàn mới kết nụ thành trái và có hạt còn hoa sen khi nở đã có hạt, là nhân quả đồng thời.
Hoa sen trong tinh thần Phật giáo
Thượng tọa, Tiến sĩ Thích Hạnh Tuệ - Phó trưởng khoa Phật giáo Việt Nam, Học Viện Phật giáo Việt Nam, cho biết: Từ khi Phật giáo xuất hiện cho đến nay, hoa sen với những ý nghĩa của nó đã thấm sâu vào tâm thức Phật giáo.
Đức Phật đã từng nói với các đệ tử của mình, như nước đại dương chỉ có một vị mặn, giáo lý của Như Lai cũng chỉ có một vị là giải thoát. Vị giải thoát đó chính là cởi trói cho những ràng buộc, những khổ đau, những cố chấp, bám víu… của chúng ta trong cuộc đời. Như thể hoa sen, lấy chất liệu là bùn nhơ nhưng hương sắc của nó làm ấm áp lòng người.
Trong Tăng chi bộ kinh IIA do Hòa Thượng Thích Minh Châu biên dịch có đoạn: “Như từ trong đống bùn nhơ vất bỏ, sinh ra hoa sen thanh khiết ngọt ngào làm đẹp ý mọi người. Và cũng như thế, chỉ từ nơi chốn phàm phu mới sản sinh những vị đệ tử bậc Chính giác đem trí tuệ soi sáng thế gian”.
“Bùn” ở đây không chỉ là những khó khăn hay biến cố của cuộc đời, mà còn có thể hiểu là môi trường sống với nhiều tác động khiến con người dễ bị chi phối bởi hơn thua, ích kỷ, nóng giận, đố kỵ hay sự cám dỗ của danh lợi, vật chất.
Giữa nhịp sống nhiều áp lực hôm nay, mỗi người vẫn phải làm việc, học tập, giao tiếp và đối diện với không ít lo toan thường ngày. Đó có thể là khi bị phê bình, không được ghi nhận, gặp sự cạnh tranh thiếu lành mạnh.
Cũng có thể là lúc đứng trước lợi ích riêng, những lời nói dễ làm tổn thương người khác hay cảm giác thất vọng, chán nản khi mọi việc không như mong muốn.

Lời dạy ấy cho thấy, tinh thần tu tập trong Phật giáo không phải là rời xa cuộc đời, né tránh khó khăn hay buông bỏ mọi trách nhiệm thường ngày.
Tu tập trước hết là nhận thức rõ môi trường mình đang sống, nhận diện những điều có thể khiến tâm dễ khởi lên tham lam, nóng giận, đố kỵ, chán nản hay cố chấp. Từ đó, biết tự điều chỉnh suy nghĩ, lời nói và hành động của mình.
Như hoa sen sinh trưởng trong bùn nhưng vẫn vươn lên tỏa hương, con người cũng có thể sống giữa những bộn bề, phức tạp của đời thường mà vẫn nuôi dưỡng tâm trong sáng, lòng bao dung và sự hướng thiện.
Đó cũng là ý nghĩa thiết thực của việc tu tập: Không phải tìm một nơi hoàn toàn không có “bùn”, mà là học cách không để “bùn” của hoàn cảnh làm vẩn đục tâm mình.

