Công tác dân tộc và công tác tôn giáo luôn song hành, cùng hướng tới mục tiêu chăm lo đời sống vật chất, tinh thần cho đồng bào, củng cố niềm tin và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộcTôn giáo là một nguồn lực của quốc gia
Một trong những điểm nổi bật trong văn kiện Đại hội XIV của Đảng là bước phát triển trong nhận thức lý luận về tôn giáo. Nếu trước đây, Đảng ta chủ yếu đề cập đến việc phát huy các giá trị văn hóa, đạo đức tốt đẹp của các tôn giáo, thì nay xác định rõ tôn giáo là một nguồn lực quan trọng cho phát triển đất nước.
Theo thống kê của Bộ Dân tộc và Tôn giáo, cả nước hiện có gần 27,4 triệu đồng bào có đạo, cùng với 66.365 chức sắc, 120.475 chức việc. Những năm qua, các tín đồ và chức sắc, chức việc là lực lượng đông đảo, tích cực tham gia các hoạt động, đóng góp thiết thực vào phát triển kinh tế - xã hội, giảm nghèo và bảo đảm an sinh.
Việc xác định tôn giáo là một nguồn lực cho phát triển không chỉ là sự thay đổi về cách nhìn, mà là sự chuyển dịch từ tư duy quản lý sang tư duy phát huy giá trị. Tuy nhiên, theo ông Vũ Hoài Bắc, Trưởng ban Tôn giáo Chính phủ, những quy định của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo hiện hành còn một số vướng mắc, đặc biệt là quy định về việc các tổ chức tôn giáo tham gia lĩnh vực giáo dục, y tế, bảo trợ xã hội mới dừng ở mức “được tham gia”, chưa tạo điều kiện để phát huy đầy đủ tiềm năng.
“Điều này khiến nguồn lực tôn giáo chưa được khai thông một cách hiệu quả. Do đó, việc xây dựng các chính sách mới, phù hợp với thực tiễn, nhằm sửa đổi toàn diện Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, hoàn thiện hành lang pháp lý và bảo đảm tốt hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo và không tín ngưỡng, tôn giáo là yêu cầu cấp thiết”, ông Bắc nhấn mạnh.

Cả nước hiện có khoảng 300 trường mầm non, 2.000 lớp học tình thương; 12 cơ sở dạy nghề thuộc các tổ chức tôn giáo đang hoạt động; khoảng 500 cơ sở khám, chữa bệnh từ thiện của các tổ chức tôn giáo thành lập dưới nhiều hình thức; gần 800 cơ sở bảo trợ xã hội của các tổ chức tôn giáo đang nuôi dưỡng trên 12.000 trẻ em mồ côi, trẻ tàn tật, người già cô đơn, bệnh nhân tâm thần, HIV/AIDS.
(Báo cáo số 3257/BC-BDTTG ngày 31/12/2025 của Bộ Dân tộc và Tôn giáo về tổng kết việc thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo)
Chuyển từ hành chính quản lý sang quản trị hiện đại
Điểm đáng chú ý là Đại hội XIV của Đảng đã bổ sung một nội dung mang tính tiến bộ sâu sắc: Tôn trọng quyền không tín ngưỡng, tôn giáo của người dân. Đây là bước tiến quan trọng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền, thể hiện sự thấu hiểu và tôn trọng quyền tự do của mỗi cá nhân, đồng thời khẳng định nguyên tắc đoàn kết tôn giáo là nền tảng quan trọng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Cùng với sự thay đổi về nhận thức là sự đổi mới mạnh mẽ trong phương thức lãnh đạo và quản lý nhà nước đối với tôn giáo. Đại hội XIV của Đảng đặt ra yêu cầu phải chuyển từ mô hình hành chính quản lý sang mô hình quản trị hiện đại, hiệu quả và gần dân hơn.
Theo ThS. Nguyễn Đức Toàn (Ban Tôn giáo Chính phủ), một biểu hiện cụ thể của sự chuyển đổi này là việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp, với nguyên tắc rõ ràng: Cấp tỉnh mạnh về chiến lược, cấp xã mạnh về thực thi.
Sự phân cấp, phân quyền hợp lý giúp chính quyền cơ sở chủ động hơn trong giải quyết các vấn đề liên quan đến tôn giáo ngay tại địa bàn, hạn chế tình trạng chậm trễ, đùn đẩy trách nhiệm hoặc xử lý mang tính hành chính hình thức. Tuy nhiên, theo ông Toàn, phân quyền không có nghĩa là buông lỏng quản lý.
“Đại hội XIV của Đảng nhấn mạnh nguyên tắc phân quyền phải gắn với nguồn lực, năng lực và cơ chế kiểm soát tương ứng. Trung ương tập trung vào hoạch định chiến lược, xây dựng thể chế và kiểm tra, giám sát; địa phương trực tiếp tổ chức thực hiện. Đây là mô hình quản trị hiện đại, phù hợp với yêu cầu quản lý nhà nước trong bối cảnh mới”, ông Toàn phân tích.
Chủ động bảo đảm an ninh tôn giáo từ sớm, từ xa
Tại Đại hội XIII, Đảng ta nhấn mạnh việc xử lý hài hòa các vấn đề tôn giáo, không để xảy ra “điểm nóng” và kiên quyết đấu tranh, xử lý nghiêm minh đối tượng lợi dụng tôn giáo chống phá Đảng, Nhà nước, chia rẽ khối đại đoàn kết. Nhưng hiện nay, trong bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động đòi hỏi một nhãn quan an ninh sắc bén hơn.
Theo ông Toàn, Đại hội XIV của Đảng đã tiến thêm một bước dài khi chính thức chú trọng khái niệm “an ninh tôn giáo”. Đây là một sự cập nhật khái niệm mang tính chiến lược. Văn kiện đặt ra yêu cầu bảo đảm ngày càng vững chắc an ninh tôn giáo tại các địa bàn chiến lược, trọng điểm, kiên quyết không để xảy ra "điểm nóng".
“Đồng thời, Đảng yêu cầu phải chủ động xử lý hiệu quả các vụ việc phức tạp về an ninh, trật tự gây bức xúc, thể hiện tư duy phòng bệnh hơn chữa bệnh, chủ động ngăn chặn từ sớm, từ xa các nguy cơ”, ông Toàn cho biết.
Quan trọng hơn, an ninh tôn giáo không chỉ là vấn đề trật tự xã hội, mà là vấn đề niềm tin của Nhân dân. Khi người dân tin tưởng vào chính sách, vào chính quyền và vào sự công bằng của pháp luật, thì nguy cơ xung đột xã hội sẽ được hạn chế từ gốc. Do đó, bảo đảm an ninh tôn giáo thực chất là củng cố thế trận lòng dân.
Nhìn tổng thể, Đại hội XIV của Đảng đã tạo ra một bước ngoặt trong công tác tôn giáo, không chỉ về chính sách, mà về tư duy và phương thức hành động. Bước chuyển này cho thấy công tác tôn giáo đang từng bước được đặt vào quỹ đạo phát triển của quốc gia, trở thành một bộ phận quan trọng trong xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc và bảo đảm ổn định xã hội.