“Báo chí phải đi từ tư duy truyền đạt thông tin sang tư duy đồng hành cùng người dân”
Là người dân tộc Ê Đê, sinh ra và lớn lên trên vùng đất Tây Nguyên, ông Y Thông đã có nhiều năm gắn bó với công tác dân tộc từ cơ sở đến Trung ương. Từ đại biểu Quốc hội khóa XIII, Ủy viên Thường trực Hội đồng Dân tộc của Quốc hội, Ủy viên chuyên trách Ban Chỉ đạo Tây Nguyên đến cương vị Thứ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo hiện nay, mỗi vị trí công tác đều tạo cho ông cơ hội được đồng hành, lắng nghe và trực tiếp chứng kiến những đổi thay trong đời sống của đồng bào các DTTS qua từng giai đoạn phát triển của đất nước.

Nếu trước đây, thông tin đến với buôn làng chủ yếu qua các buổi sinh hoạt cộng đồng, hoặc nghe cán bộ truyền đạt trực tiếp… thì hôm nay internet, mạng xã hội và các nền tảng số đã mở ra những không gian tiếp cận tri thức hoàn toàn mới.
Trong hành trình đổi thay ấy, báo chí luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, không chỉ là “cầu nối” đưa chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước đến với đồng bào, mà còn góp phần lan tỏa tri thức, khơi dậy khát vọng vươn lên, củng cố niềm tin và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Nhân kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925 - 21/6/2026), phóng viên Báo VietNamNet đã có cuộc trao đổi với Thứ trưởng Bộ Dân tộc và Tôn giáo Y Thông về vai trò của báo chí đối với công tác dân tộc và tôn giáo trong giai đoạn hiện nay, cũng như những yêu cầu đặt ra để báo chí tiếp tục đồng hành cùng sự phát triển của đất nước trong thời kỳ mới.
Thưa Thứ trưởng, là người dân tộc đã có nhiều năm sống và công tác ở cơ sở, ông hẳn đã chứng kiến những đổi thay rất lớn của vùng đồng bào DTTS. Nếu nhìn lại từ những năm tháng tuổi thơ của mình đến hôm nay, ông thấy sự thay đổi nào là rõ nét nhất trong việc tiếp cận thông tin và tri thức của người dân?
Tôi sinh ra và lớn lên ở Ea Bá, một vùng quê có đông đồng bào DTTS sinh sống thuộc huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên cũ, nay là tỉnh Đắk Lắk. Những năm tháng tuổi thơ gắn bó với buôn làng và cả quá trình dài công tác đã cho tôi cơ hội chứng kiến rất rõ những đổi thay của vùng đồng bào DTTS qua từng giai đoạn phát triển của đất nước.
Nếu nhìn lại hơn nửa thế kỷ qua, điều tôi cảm nhận rõ nhất chính là sự thay đổi trong cơ hội tiếp cận thông tin và tri thức của người dân.
Ngày đó, ở nhiều buôn làng, một tờ báo đến được với bà con là điều không dễ. Muốn biết chủ trương, chính sách mới hay những thông tin thời sự, người dân chủ yếu thông qua các buổi họp thôn, họp buôn hoặc nghe cán bộ tuyên truyền trực tiếp.
Còn hôm nay, ngay cả ở nhiều địa bàn vùng sâu, vùng xa, điện thoại thông minh, internet và các nền tảng số đã trở nên quen thuộc. Người dân ở vùng sâu, vùng xa có thể tiếp cận thông tin gần như cùng lúc với người dân ở đô thị. Trẻ em vùng đồng bào DTTS có điều kiện học tập tốt hơn, tiếp cận nguồn tri thức rộng lớn hơn rất nhiều so với thế hệ chúng tôi trước đây.
Nhưng theo tôi, điều thay đổi quan trọng nhất không chỉ là phương tiện hay tốc độ tiếp cận thông tin. Điều quan trọng hơn là vị thế của người dân đã khác trước. Nếu như trước đây, đồng bào chủ yếu là người tiếp nhận thông tin, thì hôm nay họ đã có điều kiện tham gia nhiều hơn vào đời sống kinh tế - xã hội; có thể trao đổi, phản hồi, bày tỏ chính kiến và chia sẻ những kinh nghiệm sản xuất, những mô hình hay của địa phương mình.
Khoảng cách địa lý giữa miền núi với đồng bằng từng bước được thu hẹp, nhưng đáng mừng hơn là khoảng cách về tri thức, cơ hội phát triển và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu cũng đang dần được rút ngắn. Đó là kết quả của sự quan tâm đầu tư của Đảng, Nhà nước, của những thành tựu phát triển đất nước và cũng có sự đóng góp rất quan trọng của báo chí, truyền thông trong nhiều năm qua.
Tôi cho rằng đây chính là nền tảng để vùng đồng bào DTTS và miền núi tiếp tục phát triển nhanh hơn, bền vững hơn trong thời gian tới.
Từ những thay đổi đó, theo Thứ trưởng, báo chí và truyền thông đã đóng góp như thế nào đối với sự phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS, miền núi và các vùng có đông đồng bào tôn giáo trong thời gian qua?
Theo tôi, báo chí và truyền thông đã có những đóng góp rất quan trọng, thậm chí ở nhiều thời điểm đóng vai trò như một lực lượng đồng hành cùng sự phát triển của vùng đồng bào DTTS và các vùng có đông đồng bào tôn giáo.
Trước hết, báo chí là kênh đưa chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước đến với người dân một cách nhanh chóng, dễ hiểu và gần gũi hơn. Nhiều chính sách lớn về giảm nghèo, giáo dục, y tế, phát triển hạ tầng, Chương trình mục tiêu quốc gia phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào DTTS và miền núi đã được người dân biết đến, hiểu và tham gia thực hiện hiệu quả nhờ công tác truyền thông.
Bên cạnh đó, báo chí còn góp phần lan tỏa những mô hình hay, cách làm sáng tạo, những tấm gương Người có uy tín, già làng, chức sắc tôn giáo tiêu biểu, những cá nhân vượt khó vươn lên làm giàu chính đáng. Nhiều câu chuyện được báo chí phản ánh đã tạo cảm hứng, khơi dậy ý chí tự lực, tự cường trong cộng đồng.
Đặc biệt, trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay, báo chí chính thống còn giữ vai trò rất quan trọng trong việc định hướng dư luận, đấu tranh với thông tin sai lệch, xuyên tạc liên quan đến vấn đề dân tộc, tôn giáo; góp phần củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Có thể nói, ở đâu báo chí đến được với người dân một cách kịp thời, ở đó nhận thức được nâng lên, sự đồng thuận xã hội được củng cố và quá trình phát triển cũng thuận lợi hơn.

Thực tế cho thấy nhiều vấn đề về dân tộc và tôn giáo vẫn chưa thực sự thu hút được sự quan tâm rộng rãi của xã hội. Theo Thứ trưởng, đâu là những hạn chế hoặc rào cản lớn nhất trong công tác báo chí, truyền thông hiện nay đối với lĩnh vực dân tộc và tôn giáo?
Theo tôi, khó khăn lớn nhất ở đây là lĩnh vực đặc thù, đòi hỏi người làm báo không chỉ có kỹ năng nghề nghiệp mà còn phải có sự hiểu biết sâu sắc về lịch sử, văn hóa, phong tục tập quán, tín ngưỡng và tâm lý cộng đồng.
Trong khi đó, nhiều vấn đề dân tộc và tôn giáo thường diễn ra âm thầm, không tạo ra những sự kiện “nóng” hay có tính thời sự tức thời như các lĩnh vực khác. Điều này khiến việc thu hút sự quan tâm của công chúng không phải lúc nào cũng dễ dàng.
Bên cạnh đó, một số tác phẩm báo chí vẫn còn thiên về phản ánh chính sách hoặc kết quả thực hiện chính sách mà chưa đi sâu vào câu chuyện con người, chưa truyền tải được hơi thở cuộc sống và những giá trị văn hóa phong phú của đồng bào các dân tộc, các tôn giáo.
Một thách thức khác là sự cạnh tranh rất lớn của môi trường truyền thông số. Trong khi báo chí chính thống phải bảo đảm tính chính xác, kiểm chứng thông tin thì trên mạng xã hội, những thông tin sai lệch hoặc giật gân thường lan truyền rất nhanh. Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với báo chí trong việc đổi mới cách tiếp cận, nâng cao tính hấp dẫn nhưng vẫn giữ vững tính định hướng và trách nhiệm xã hội.
Tôi cho rằng, muốn truyền thông tốt về công tác dân tộc và tôn giáo thì trước hết phải hiểu người dân, hiểu văn hóa và thực sự đi cùng cuộc sống của đồng bào.
Theo Thứ trưởng, để báo chí thực sự trở thành “cầu nối” giữa chính sách với người dân, giữa Nhà nước với đồng bào các dân tộc và các tổ chức tôn giáo trong giai đoạn mới, cần đổi mới cách làm như thế nào để thông tin gần gũi hơn, hấp dẫn hơn và đi vào cuộc sống hiệu quả hơn?
Theo tôi, điều quan trọng nhất là báo chí phải đi từ tư duy “truyền đạt thông tin” sang tư duy “đồng hành cùng người dân”.
Nhiều năm công tác ở cơ sở giúp tôi nhận ra rằng, người dân không chỉ cần biết chính sách là gì, mà quan trọng hơn là chính sách ấy liên quan thế nào đến cuộc sống của họ. Nếu thông tin chỉ dừng lại ở các văn bản, các con số hay những báo cáo kết quả thì rất khó tạo được sự quan tâm và đồng thuận xã hội.
Vì vậy, báo chí cần kể những câu chuyện thật từ cuộc sống. Một tuyến đường mới giúp trẻ em đến trường thuận lợi hơn, một mô hình sinh kế giúp hộ nghèo vươn lên thoát nghèo, một ngôi nhà được dựng lên từ chương trình xóa nhà tạm, hay một chức sắc tôn giáo tích cực tham gia các phong trào thi đua yêu nước... đôi khi có sức thuyết phục lớn hơn rất nhiều so với những thông tin mang tính khái quát.
Bên cạnh đó, báo chí cũng cần mạnh dạn đổi mới phương thức truyền tải để phù hợp với môi trường truyền thông số. Đồng bào DTTS hôm nay không chỉ đọc báo in hay nghe đài như trước đây, mà còn tiếp cận thông tin qua điện thoại thông minh, mạng xã hội, các nền tảng số. Điều đó đòi hỏi báo chí phải nhanh hơn, trực quan hơn, sinh động hơn, nhưng vẫn bảo đảm tính chính xác và định hướng đúng đắn.
Tôi cũng cho rằng, truyền thông về công tác dân tộc và tôn giáo cần tránh cách tiếp cận chỉ tập trung vào khó khăn hoặc những vấn đề phát sinh. Điều quan trọng là phải phản ánh đầy đủ cả những giá trị văn hóa tốt đẹp, những đóng góp tích cực của đồng bào các dân tộc và các tổ chức tôn giáo đối với sự phát triển của đất nước. Khi người dân thấy mình được tôn trọng, được lắng nghe và được phản ánh đúng, họ sẽ chủ động tham gia vào quá trình phát triển.
Muốn trở thành “cầu nối” hiệu quả, báo chí phải thực sự gần dân, hiểu dân và nói được tiếng nói của người dân. Khi đó, thông tin không chỉ đi một chiều từ cơ quan quản lý đến người dân, mà còn trở thành dòng chảy hai chiều, giúp chính sách ngày càng sát thực tiễn hơn.
Nhân dịp kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam, theo Thứ trưởng điều quan trọng nhất mà báo chí cần làm hôm nay đối với công tác dân tộc và tôn giáo là gì?
Nếu chỉ chọn một điều quan trọng nhất, tôi cho rằng đó là góp phần củng cố niềm tin và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Chúng ta đang sống trong thời đại mà thông tin được tạo ra và lan truyền với tốc độ chưa từng có. Cùng với những cơ hội rất lớn, môi trường đó cũng đặt ra không ít thách thức. Những thông tin sai lệch, những luận điệu xuyên tạc về vấn đề dân tộc, tôn giáo, nhân quyền có thể xuất hiện ở bất cứ đâu và tác động trực tiếp đến nhận thức của người dân.
Trong bối cảnh ấy, báo chí cách mạng không chỉ có nhiệm vụ cung cấp thông tin chính xác, mà còn phải góp phần xây dựng sự đồng thuận xã hội, củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và con đường phát triển của đất nước.
Đối với lĩnh vực dân tộc và tôn giáo, điều này càng có ý nghĩa đặc biệt. Bởi đây không chỉ là câu chuyện về chính sách, mà còn là câu chuyện về con người, về văn hóa, về bản sắc và về sự gắn kết của cộng đồng. Mỗi tác phẩm báo chí tốt không chỉ phản ánh hiện thực mà còn có thể khơi dậy niềm tự hào dân tộc, lan tỏa những giá trị nhân văn, tăng cường sự hiểu biết, tôn trọng lẫn nhau giữa các dân tộc và các tôn giáo.
Tôi luôn tin rằng, sức mạnh lớn nhất của báo chí không nằm ở việc tạo ra những thông tin gây chú ý, mà ở khả năng nuôi dưỡng niềm tin xã hội. Khi người dân tin vào những điều đúng đắn, tin vào sự lãnh đạo của Đảng, tin vào tương lai phát triển của đất nước và tin vào sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, thì đó cũng là lúc những giá trị tốt đẹp của xã hội được củng cố bền vững nhất.
Nhân kỷ niệm 101 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam, tôi xin gửi tới đội ngũ những người làm báo lời chúc mừng tốt đẹp nhất. Mong rằng báo chí sẽ tiếp tục phát huy truyền thống vẻ vang của mình, luôn đồng hành cùng đất nước, cùng Nhân dân; tiếp tục là nhịp cầu nối những chủ trương lớn của Đảng, chính sách của Nhà nước với cuộc sống của đồng bào các dân tộc; góp phần lan tỏa khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc và củng cố vững chắc khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Trân trọng cảm ơn Thứ trưởng



