Khi những toa xe goòng cũ kể chuyện một thế kỷ vùng mỏ
"Những hiện vật không biết nói, nhưng mỗi lần nghe giới thiệu, tôi có cảm giác như được chính những người thợ mỏ đi trước kể lại câu chuyện của mình".
Đó là cảm nhận của anh Tráng A Tủa, công nhân người Mông đang làm việc tại Công trường Đào lò 1, Công ty CP Than Núi Béo - Vinacomin, sau nhiều lần tham quan nhà truyền thống của đơn vị.
Với người thợ mỏ trẻ, những toa xe goòng cũ, chiếc đèn lò đã ngả màu thời gian hay những bức ảnh đen trắng không chỉ là hiện vật trưng bày. Đó là cách để anh hiểu hơn vì sao truyền thống "Kỷ luật và Đồng tâm" vẫn được gìn giữ qua nhiều thế hệ công nhân.

Lần đầu tiên, một chiến lược tổng thể về bảo tồn và phát huy giá trị di sản ngành Than với tầm nhìn dài hạn được xây dựng.
Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam - đơn vị chủ trì đề án bảo tồn - đang quản lý 9 di tích đã được xếp hạng, 4 địa điểm lịch sử cùng hàng chục nhà truyền thống và nhiều thiết chế văn hóa tại các đơn vị thành viên. Những giá trị này tạo nên một "bảo tàng sống", nơi lịch sử vẫn tiếp tục hiện diện trong đời sống của người thợ mỏ.
Nhiều địa danh đã trở thành biểu tượng của vùng mỏ như Ngã tư đường lên mỏ Đèo Nai - nơi mở đầu cuộc Tổng bãi công của hơn 3 vạn thợ mỏ năm 1936; Di tích quốc gia Địa điểm Bác Hồ về thăm mỏ Đèo Nai năm 1959; Địa điểm khai thác than đầu tiên của Việt Nam tại Mạo Khê...
Ít ai biết rằng, tại Mạo Khê hiện vẫn lưu giữ chiếc đầu máy xe hỏa và xe goòng gắn với thời kỳ đồng chí Hoàng Quốc Việt tham gia phong trào vô sản hóa. Những bánh sắt phủ màu thời gian không chỉ gợi nhớ về một giai đoạn khai mở vùng than, mà còn kể câu chuyện về sự hình thành phong trào công nhân và truyền thống cách mạng của vùng mỏ.
Sống nhiều năm cạnh Di tích Địa điểm thành lập Chi bộ Đảng đầu tiên ở Khu mỏ, ông Hoàng Văn Lực, 78 tuổi chia sẻ, với người dân địa phương, đây không chỉ là một di tích lịch sử.
“Ngày nào đi qua cũng thấy đây là nơi nhắc nhở con cháu về truyền thống cách mạng của thợ mỏ. Chúng tôi mong nơi này tiếp tục được bảo tồn, giới thiệu rộng rãi hơn để thế hệ trẻ và du khách hiểu thêm về lịch sử phong trào cách mạng của công nhân mỏ”, ông Lực nói.
Những chia sẻ giản dị ấy cho thấy giá trị của di tích không chỉ nằm ở công trình hay hiện vật còn được lưu giữ, mà còn ở ký ức, niềm tự hào được truyền qua nhiều thế hệ.
Gìn giữ ký ức, lan tỏa giá trị vùng mỏ Quảng Ninh
Điểm mới của Đề án bảo tồn di sản ngành Than là chuyển từ tư duy bảo tồn đơn thuần sang bảo tồn gắn với phát huy giá trị. Theo đó, đầu tư cho văn hóa cũng chính là đầu tư cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp và vùng mỏ.

Từ nay đến năm 2030, đơn vị chủ trì đề án sẽ triển khai đồng bộ các giải pháp bảo tồn hệ thống di sản, bao gồm rà soát hiện trạng, số hóa tư liệu, xây dựng kế hoạch tu bổ, quy hoạch và khoanh vùng bảo vệ các di tích.
Những địa điểm có giá trị đặc biệt hoặc đang xuống cấp như Cụm di tích Cầu Poóc tích số 1 - Trận địa pháo cao xạ - Hầm chỉ huy của Xí nghiệp Tuyển than Cửa Ông và Địa điểm khai thác than đầu tiên của Việt Nam sẽ được ưu tiên đầu tư, bảo tồn.
Cùng với đó, hệ thống biển giới thiệu, chỉ dẫn, thông tin tại các di tích cũng sẽ được hoàn thiện, giúp người dân, công nhân và du khách dễ dàng tiếp cận hơn với lịch sử hình thành, phát triển của ngành.
Với những công nhân trẻ như Tráng A Tủa, giá trị của di sản không nằm ở tuổi đời của hiện vật mà ở những câu chuyện được truyền lại. Còn với ngành Than, khi những "địa chỉ đỏ", những toa xe goòng hay chiếc đèn lò tiếp tục được gìn giữ, lịch sử vùng mỏ sẽ không chỉ nằm trong ký ức mà còn trở thành nguồn lực nuôi dưỡng bản sắc và truyền cảm hứng cho các thế hệ thợ mỏ mai sau.



