BHYT góp phần thu hẹp khoảng cách y tế giữa các vùng miền. (Ảnh IT)Rào cản lớn đối với phụ nữ vùng DTTS
Theo thống kê của ngành Y tế, mỗi năm Việt Nam ghi nhận khoảng 24.000 - 25.000 ca mắc mới ung thư vú và hơn 4.600 ca ung thư cổ tử cung. Ung thư vú hiện là loại ung thư phổ biến nhất ở nữ giới, trong khi ung thư cổ tử cung đứng trong nhóm đầu các bệnh ung thư gây tử vong ở phụ nữ.
Đáng lo ngại, hơn 60% bệnh nhân ung thư vú được phát hiện ở giai đoạn muộn (III - IV). Với ung thư cổ tử cung, hàng nghìn phụ nữ tử vong mỗi năm do không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Nguyên nhân chủ yếu là tỷ lệ sàng lọc còn thấp, đặc biệt tại khu vực nông thôn, miền núi, vùng sâu, vùng xa.
Dù Việt Nam đã đạt tỷ lệ bao phủ bảo hiểm y tế (BHYT) trên 90% dân số, song hiện nay quỹ BHYT chưa chi trả cho hoạt động sàng lọc chủ động như: Chụp X-quang tuyến vú (Mammography); xét nghiệm HPV; xét nghiệm tế bào học cổ tử cung (Pap smear). Điều này khiến nhiều phụ nữ phải tự chi trả chi phí tầm soát định kỳ.
Tại các tỉnh miền núi và vùng đồng bào DTTS, phụ nữ còn gặp thêm nhiều khó khăn như khoảng cách địa lý xa cơ sở y tế chuyên khoa; thu nhập thấp, đời sống kinh tế khó khăn; hạn chế tiếp cận thông tin về phòng ngừa ung thư; rào cản ngôn ngữ và phong tục tập quán.
Số liệu cho thấy sự chênh lệch rõ rệt giữa các nhóm dân tộc. Trong khi tỷ lệ phụ nữ người Kinh từng được sàng lọc ung thư cổ tử cung đạt trên 30%, thì ở một số nhóm DTTS, tỷ lệ này khá thấp. Khoảng cách này phản ánh sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế dự phòng.
Đầu tư cho phụ nữ là đầu tư cho phát triển bền vững. (Ảnh IT)Lộ trình BHYT chi trả sàng lọc từ 2028 - 2030
Theo định hướng trong Kế hoạch hành động quốc gia phòng chống ung thư giai đoạn 2026 - 2035, Bộ Y tế đặt mục tiêu đưa sàng lọc ung thư vú và ung thư cổ tử cung vào danh mục được BHYT chi trả trong giai đoạn 2028 - 2030.
Các dịch vụ dự kiến được thanh toán gồm: Khám vú lâm sàng; chụp X-quang tuyến vú; xét nghiệm HPV; xét nghiệm Pap smear; một số kỹ thuật hỗ trợ chẩn đoán sớm.
Chính sách này được đánh giá sẽ tạo cú hích mạnh mẽ cho y tế dự phòng, giúp người dân tiếp cận tầm soát định kỳ với chi phí thấp hơn đáng kể.
Với phụ nữ vùng đồng bào DTTS và miền núi, việc BHYT chi trả sàng lọc ung thư có ý nghĩa đặc biệt khi góp phần giảm gánh nặng tài chính cho hộ nghèo, cận nghèo; tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm; giảm chi phí điều trị khi bệnh chưa tiến triển nặng; nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng bệnh.
Theo các chuyên gia y tế, chi phí sàng lọc ban đầu tuy lớn nhưng sẽ giúp tiết kiệm ngân sách điều trị về lâu dài. Phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm có thể giảm đáng kể chi phí điều trị so với khi bệnh đã di căn.
Quan trọng hơn, đây là bước tiến hướng tới mục tiêu công bằng trong chăm sóc sức khỏe, bảo đảm phụ nữ ở vùng khó khăn không bị bỏ lại phía sau.
Ung thư vú và ung thư cổ tử cung hoàn toàn có thể phát hiện sớm và điều trị hiệu quả nếu được tầm soát định kỳ. Việc BHYT chi trả sàng lọc không chỉ là chính sách y tế, mà còn là chiến lược phát triển nguồn nhân lực và bảo đảm an sinh xã hội.
Đối với phụ nữ vùng DTTS và miền núi, đây có thể là cơ hội sống còn, giúp họ được tiếp cận dịch vụ y tế như mọi công dân khác.
Khi chính sách đi vào thực tiễn, hàng triệu phụ nữ Việt Nam, đặc biệt ở những vùng khó khăn sẽ có thêm cơ hội được bảo vệ sức khỏe ngay từ sớm, thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã quá muộn.