Kiến tạo niềm tin xã hội - Nhiệm vụ an ninh chiến lược của hệ thống chính trị
Trong thời đại số, tuyến phòng thủ đầu tiên của an ninh quốc gia không nằm ở đường biên giới, mà nằm trong lòng dân.

Trong thế kỷ XXI, một quốc gia có thể sở hữu quân đội hiện đại, công nghệ tiên tiến và tiềm lực kinh tế hùng mạnh, nhưng vẫn đối mặt với những nguy cơ bất ổn nếu niềm tin xã hội bị xói mòn.
Ngược lại, một dân tộc biết củng cố lòng dân, bồi đắp niềm tin và phát huy sức mạnh đại đoàn kết, sẽ tạo dựng được nguồn lực nội sinh đủ sức hóa giải nhiều thách thức ngay từ khi còn manh nha.
Bởi vậy, trong kỷ nguyên phát triển mới, bảo vệ an ninh quốc gia, không chỉ là bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội hay tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh. Sâu xa hơn, đó còn là bảo vệ niềm tin của Nhân dân, giữ vững sự đồng thuận xã hội và củng cố nền tảng đại đoàn kết toàn dân tộc.
Khi các nguy cơ ngày càng dịch chuyển từ không gian vật lý sang không gian nhận thức, từ những thách thức hữu hình sang những tác động vô hình trên không gian mạng và đời sống tinh thần xã hội, nhiệm vụ kiến tạo và củng cố niềm tin của Nhân dân không chỉ mang ý nghĩa chính trị - xã hội, mà đã trở thành một yêu cầu chiến lược của bảo vệ an ninh quốc gia. Nói cách khác, giữ vững lòng dân chính là bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa và từ gốc.
Khi thách thức an ninh dịch chuyển vào không gian nhận thức
Trong nhiều thập niên, khi nói đến bảo vệ an ninh quốc gia, chúng ta thường nghĩ đến quốc phòng, an ninh, pháp luật, sức mạnh của Nhà nước và các thiết chế bảo vệ Tổ quốc. Đó là những trụ cột không thể thiếu, là “lá chắn thép” bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và sự ổn định của đất nước.
Tuy nhiên, thực tiễn thế giới và trong nước những năm gần đây cho thấy, nhiều nguy cơ đối với an ninh quốc gia không còn xuất hiện trước hết ở không gian vật lý, mà xuất hiện trong không gian nhận thức xã hội.
Trước khi trở thành một vụ việc phức tạp, nhiều nguy cơ thường khởi phát từ thông tin sai lệch, tâm trạng xã hội, dư luận bị dẫn dắt, khoảng trống đối thoại hoặc sự suy giảm niềm tin.
Trong kỷ nguyên số, một thông tin sai lệch có thể lan truyền rất nhanh; một tin đồn thất thiệt có thể tác động đến tâm lý cộng đồng; một luận điệu xuyên tạc có thể làm xói mòn niềm tin nếu không được nhận diện, giải thích và xử lý kịp thời.
Điều đó cho thấy, thách thức an ninh ngày nay không chỉ nằm ở biên giới, địa bàn hay thiết chế, mà còn nằm trong tâm trạng xã hội, trong nhận thức của người dân và trong dòng chảy thông tin hằng ngày.
Vì vậy, bảo vệ an ninh quốc gia trong kỷ nguyên phát triển mới, không thể chỉ dừng ở xử lý tình huống khi nguy cơ đã hiện hữu. Vấn đề quan trọng hơn, là phải chủ động phòng ngừa từ khi nguy cơ còn ở dạng thông tin, dư luận, băn khoăn, lo lắng hoặc những vấn đề dân sinh chưa được giải thích thấu đáo từ cơ sở.
Nói cách khác, niềm tin xã hội đã trở thành một nguồn lực đặc biệt của an ninh quốc gia.
Niềm tin xã hội-nguồn lực an ninh đặc biệt
Niềm tin xã hội không chỉ là sự tin tưởng đơn thuần. Đó là sự đồng thuận của Nhân dân đối với đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; là sự gắn kết giữa người dân với hệ thống chính trị; là khả năng xã hội cùng chia sẻ trách nhiệm trước những vấn đề chung của đất nước.
Một quốc gia có tiềm lực kinh tế, quốc phòng, an ninh mạnh nhưng nếu niềm tin xã hội suy giảm thì khả năng tự bảo vệ trước các tác động tiêu cực cũng bị suy yếu.
Ngược lại, khi Nhân dân tin tưởng, đồng thuận và đồng hành, xã hội sẽ có sức đề kháng mạnh mẽ trước những thông tin xuyên tạc, âm mưu chia rẽ, kích động và lôi kéo.
Từ góc nhìn đó, niềm tin xã hội không còn chỉ là kết quả của quản trị quốc gia, mà đã trở thành một cấu phần của an ninh quốc gia. Giữ được niềm tin xã hội là giữ được nền tảng của ổn định. Củng cố được đồng thuận xã hội là tăng cường sức mạnh nội sinh của đất nước. Phát huy được khối đại đoàn kết toàn dân tộc là tạo dựng thành trì vững chắc bảo vệ Tổ quốc từ bên trong.
Thực tiễn cho thấy, nhiều khi một cuộc đối thoại kịp thời ở cơ sở có giá trị phòng ngừa lớn hơn rất nhiều so với việc xử lý một điểm nóng khi đã hình thành.
Một chính sách được truyền thông rõ ràng, dễ hiểu, đúng thời điểm có thể giảm bớt băn khoăn trong xã hội. Một vụ việc dân sinh được chính quyền cơ sở lắng nghe, giải thích và tháo gỡ sớm có thể ngăn chặn nguy cơ bị lợi dụng, xuyên tạc, kích động.
Do đó, kiến tạo niềm tin xã hội phải được nhìn nhận như một nhiệm vụ thường xuyên, lâu dài của cả hệ thống chính trị, chứ không phải chỉ là nhiệm vụ của riêng một ngành, một cấp hay một lực lượng.
Từ thực tiễn công tác dân tộc, tôn giáo
Công tác dân tộc, tôn giáo là lĩnh vực đặc biệt nhạy cảm, liên quan trực tiếp đến đời sống, văn hóa, tín ngưỡng, sinh kế, tâm lý cộng đồng và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây cũng là lĩnh vực cho thấy rất rõ, mối quan hệ giữa niềm tin xã hội và ổn định an ninh từ cơ sở.
Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, vùng đồng bào có đạo, ổn định xã hội không chỉ được tạo nên bằng các biện pháp quản lý hành chính, mà trước hết bằng sự chăm lo thiết thực đời sống Nhân dân, sự tôn trọng bản sắc văn hóa, sự bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo quy định của pháp luật và sự hiện diện gần dân, sát dân của hệ thống chính trị cơ sở.
Thực tiễn tại Tây Bắc, Tây Nguyên, Tây Nam Bộ và nhiều địa bàn có đông đồng bào dân tộc thiểu số, đồng bào có đạo cho thấy: ở đâu chính sách dân tộc, tôn giáo được thực hiện tốt; ở đâu người dân được lắng nghe, được đối thoại, được thụ hưởng thành quả phát triển; ở đó niềm tin được củng cố, khối đoàn kết được tăng cường và các nguy cơ bị kích động, chia rẽ, lôi kéo giảm đi rõ rệt.
Ngược lại, nếu đời sống còn khó khăn, thông tin thiếu kịp thời, đối thoại chưa đầy đủ, cán bộ cơ sở chưa sâu sát, thì những vấn đề nhỏ cũng có thể bị khuếch đại thành bức xúc xã hội. Trong môi trường số, những bức xúc ấy rất dễ bị bóp méo, lan truyền và lợi dụng.
Thực tiễn tại các địa bàn trọng điểm về dân tộc, tôn giáo cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa niềm tin xã hội và ổn định an ninh từ cơ sở. Tại Tây Nam Bộ, việc tổ chức tốt các lễ hội truyền thống của đồng bào Khmer như Chôl Chnăm Thmây, Sen Đôn-ta, Oóc Om Bóc; phát huy vai trò của hơn 450 ngôi chùa Phật giáo Nam tông Khmer cùng đội ngũ Người có uy tín, đã góp phần củng cố niềm tin của đồng bào đối với Đảng và Nhà nước, tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Ở Tây Nguyên, các chương trình giảm nghèo, hỗ trợ sinh kế, phát triển hạ tầng thiết yếu và thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất nông nghiệp, không chỉ nâng cao đời sống người dân mà còn thu hẹp những khoảng trống dễ bị các thế lực xấu lợi dụng để kích động, chia rẽ.
Tại Tây Bắc, việc phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, Người có uy tín trong cộng đồng đã trở thành một cơ chế "phòng ngừa từ sớm, từ xa" hiệu quả, góp phần giải quyết các vấn đề ngay từ cơ sở, giữ vững ổn định xã hội và tăng cường sự gắn kết giữa Nhân dân với hệ thống chính trị.
Những thực tiễn đó cho thấy, điều tạo nên sự ổn định bền vững không chỉ là các biện pháp quản lý hành chính hay công cụ pháp luật, mà sâu xa hơn là niềm tin của Nhân dân được vun đắp bằng chính sách đúng đắn, sự chăm lo thiết thực và mối quan hệ gắn bó giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân.
Vì vậy, từ thực tiễn công tác dân tộc, tôn giáo, có thể rút ra một nhận định quan trọng: giữ ổn định lâu dài không chỉ bằng công cụ quản lý nhà nước, mà còn bằng niềm tin của Nhân dân đối với Đảng, Nhà nước và chế độ. Khi lòng dân yên, xã hội ổn định. Khi lòng dân thuận, sức mạnh quốc gia được nhân lên.
Đó chính là chiều sâu của “thế trận lòng dân” trong bảo vệ an ninh quốc gia.
Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc là động lực chiến lược của phát triển đất nước. Từ góc độ bảo vệ an ninh quốc gia, đây đồng thời là nền tảng chiến lược để bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa. Bởi trong mọi giai đoạn lịch sử, nguồn lực chính trị - xã hội quan trọng nhất của quốc gia không nằm ở vật chất hay công nghệ, mà nằm ở niềm tin của Nhân dân và sự đồng thuận của xã hội.
Hệ thống chính trị và nhiệm vụ kiến tạo niềm tin
Chủ đề phát huy vai trò của hệ thống chính trị trong bảo vệ an ninh quốc gia đặt ra một yêu cầu rất mới: hệ thống chính trị không chỉ là chủ thể quản lý xã hội, mà còn phải là chủ thể kiến tạo niềm tin xã hội.
Đảng giữ vai trò định hướng chiến lược, đề ra đường lối đúng đắn, củng cố mối quan hệ máu thịt với Nhân dân. Nhà nước thể chế hóa đường lối của Đảng thành chính sách, pháp luật và tổ chức thực hiện hiệu quả, công bằng, minh bạch. Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội phát huy vai trò tập hợp, lắng nghe, phản ánh tâm tư, nguyện vọng của Nhân dân, củng cố đồng thuận xã hội.
Báo chí, truyền thông giữ vai trò dẫn dắt nhận thức, lan tỏa thông tin tích cực, đấu tranh với thông tin sai trái, độc hại. Chính quyền cơ sở là nơi trực tiếp gặp dân, nghe dân, giải thích với dân và giải quyết các vấn đề từ sớm, từ xa.
Trong cấu trúc đó, mỗi chủ thể của hệ thống chính trị đều có vai trò riêng, nhưng cùng hướng tới một mục tiêu chung: củng cố niềm tin của Nhân dân, tăng cường đồng thuận xã hội, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc để bảo vệ vững chắc an ninh quốc gia.
Điều này đòi hỏi phải đổi mới tư duy tuyên truyền và quản trị xã hội. Không chỉ truyền đạt thông tin, mà phải dẫn dắt nhận thức. Không chỉ tuyên truyền một chiều, mà phải đối thoại, tương tác, đồng hành. Không chỉ xử lý khủng hoảng khi đã xảy ra, mà phải chủ động kiến tạo niềm tin từ trước, từ xa, từ cơ sở.
Đặc biệt, trong công tác dân tộc, tôn giáo, mọi chính sách chỉ thực sự đi vào đời sống khi được người dân hiểu, tin, đồng thuận và tham gia.
Niềm tin không thể chỉ được tạo ra bằng khẩu hiệu, mà phải được bồi đắp bằng kết quả cụ thể: đường sá, trường học, sinh kế, y tế, giáo dục, bảo tồn văn hóa, bảo đảm quyền tín ngưỡng, tôn giáo và sự công tâm, trách nhiệm của đội ngũ cán bộ.
Xây dựng “thế trận lòng dân” và “thế trận lòng dân số”
Trong kỷ nguyên số, “thế trận lòng dân” không chỉ được xây dựng trong đời sống thực, mà còn phải được củng cố trên không gian mạng.
Nếu đời sống thực là nơi người dân sinh sống, lao động, học tập, thực hành văn hóa, tín ngưỡng, tôn giáo, thì không gian mạng ngày càng trở thành nơi hình thành nhận thức, chia sẻ cảm xúc, lan truyền thông tin và tác động đến thái độ xã hội.
Bởi vậy, cùng với xây dựng “thế trận lòng dân” ở cơ sở, cần quan tâm xây dựng “thế trận lòng dân số”. Đó là môi trường thông tin lành mạnh, nơi tiếng nói chính thống được lan tỏa kịp thời, nơi những giá trị tốt đẹp của dân tộc được khơi dậy, nơi người dân có khả năng nhận diện thông tin sai lệch và chủ động tham gia bảo vệ lợi ích quốc gia, dân tộc.
Trong cách tiếp cận mới, bảo vệ an ninh quốc gia cần được đặt trên sự kết hợp hài hòa giữa ba nguồn sức mạnh: sức mạnh cứng của quốc phòng, an ninh, pháp luật và thể chế; sức mạnh mềm của văn hóa, niềm tin xã hội và đại đoàn kết toàn dân tộc; sức mạnh thông minh của công nghệ số, dữ liệu và năng lực dự báo chiến lược.
Nếu sức mạnh cứng là lá chắn thép bảo vệ Tổ quốc, thì niềm tin xã hội chính là lá chắn lòng dân giữ vững ổn định từ gốc. Nếu công nghệ số giúp hệ thống chính trị nhìn xa hơn, dự báo tốt hơn, phản ứng nhanh hơn, thì niềm tin xã hội giúp đất nước đứng vững hơn trước những tác động phức tạp, khó lường.
Lòng dân - nền tảng bền vững nhất của an ninh quốc gia
Lịch sử Việt Nam cho thấy, mọi thắng lợi của dân tộc đều bắt nguồn từ lòng dân. Trong chiến tranh, đó là sức mạnh đưa đất nước vượt qua những thử thách khắc nghiệt nhất. Trong hòa bình, đó tiếp tục là nền tảng của ổn định, phát triển và hội nhập.
Ngày nay, khi các thách thức an ninh ngày càng dịch chuyển từ không gian vật lý sang không gian nhận thức, từ những nguy cơ hữu hình sang những tác động vô hình trên không gian mạng, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc cũng phải bắt đầu từ việc củng cố niềm tin xã hội, tăng cường đồng thuận và xây dựng vững chắc “thế trận lòng dân”.
Suy cho cùng, sức mạnh bền vững nhất của một quốc gia không chỉ nằm ở tiềm lực kinh tế, công nghệ hay quốc phòng, mà nằm ở sự gắn bó giữa Đảng, Nhà nước với Nhân dân.
Giữ vững lòng dân chính là giữ vững nền tảng ổn định chính trị - xã hội; củng cố niềm tin xã hội chính là củng cố sức mạnh nội sinh của đất nước; phát huy đại đoàn kết toàn dân tộc chính là tạo dựng thành trì vững chắc nhất của an ninh quốc gia Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới.



