Xuất khẩu đòi hỏi sản xuất phải chuẩn hóa từ gốc
Theo ngành nông nghiệp tỉnh Gia Lai, các thị trường nhập khẩu lớn như Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản ngày càng siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc. Điều này buộc sản xuất nông nghiệp phải chuyển từ nhỏ lẻ, tự phát sang sản xuất theo quy trình chuẩn, có kiểm soát chặt chẽ.
Gia Lai hiện có gần 977.000 ha đất nông nghiệp, trong đó hơn 753.000 ha đất đỏ bazan, rất thuận lợi cho phát triển các cây trồng chủ lực như cà phê, chuối, sầu riêng, chanh dây, hồ tiêu. Đây là nền tảng quan trọng để tỉnh xây dựng các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, phục vụ xuất khẩu.
Tỉnh Gia Lai hướng tới nền nông nghiệp hiện đại, bền vữngMột trong những giải pháp trọng tâm được tỉnh Gia Lai triển khai là cấp và quản lý mã số vùng trồng. Đến nay, toàn tỉnh đã được cấp 308 mã số vùng trồng, với tổng diện tích hơn 10.700 ha, trong đó 255 mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu, diện tích khoảng 10.240 ha.
Việc cấp mã số vùng trồng giúp cơ quan quản lý giám sát chặt chẽ quy trình sản xuất, đồng thời buộc nông dân, hợp tác xã phải tuân thủ nghiêm các yêu cầu về nhật ký canh tác, sử dụng vật tư nông nghiệp an toàn và kiểm soát dịch hại. Đây là điều kiện tiên quyết để nông sản Gia Lai được xuất khẩu chính ngạch, tránh rủi ro bị cảnh báo hoặc trả hàng.
Song song với xây dựng vùng trồng, Gia Lai đẩy mạnh chuẩn hóa quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn trong nước và quốc tế. Hiện nay, toàn tỉnh có khoảng 255.670 ha cây trồng sản xuất theo các tiêu chuẩn như VietGAP, GlobalGAP, 4C, Rainforest Alliance, Organic, chiếm trên 40% tổng diện tích gieo trồng.
Xuất khẩu nông sản của Gia Lai tăng trưởng mạnh nhờ chuẩn hóaViệc áp dụng các tiêu chuẩn này không chỉ giúp nâng cao chất lượng nông sản mà còn tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt khi tham gia thị trường xuất khẩu, đặc biệt là các thị trường khó tính.
Chuẩn hóa sản xuất đang góp phần trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu của tỉnh. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu nông sản Gia Lai đạt khoảng 820 triệu USD, mức cao nhất từ trước đến nay. Trong đó, cà phê chiếm khoảng 35% tổng giá trị xuất khẩu, tiếp đến là chuối, trái cây, sản phẩm gỗ và một số mặt hàng chế biến.
Kết quả này cho thấy, khi sản xuất được tổ chức bài bản, tuân thủ tiêu chuẩn và gắn với thị trường, nông sản Gia Lai không chỉ tiêu thụ thuận lợi mà còn gia tăng giá trị, nâng cao thu nhập cho người dân.
Mã số vùng trồng – “tấm vé thông hành” cho nông sản xuất khẩuLiên kết chuỗi và vai trò của khuyến nông
Để chuẩn hóa sản xuất hiệu quả, Gia Lai chú trọng liên kết chuỗi giá trị giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp. Các hợp tác xã đóng vai trò tổ chức sản xuất, kiểm soát chất lượng, còn doanh nghiệp dẫn dắt thị trường, bao tiêu sản phẩm.
Trong quá trình này, hệ thống khuyến nông giữ vai trò quan trọng trong việc tập huấn, hướng dẫn nông dân tiếp cận các tiêu chuẩn sản xuất, kỹ thuật canh tác an toàn và yêu cầu thị trường xuất khẩu. Qua đó, từng bước hình thành tư duy sản xuất hàng hóa, sản xuất theo đơn đặt hàng của thị trường.
Có thể khẳng định, chuẩn hóa sản xuất nông nghiệp để phục vụ xuất khẩu là hướng đi tất yếu của Gia Lai trong giai đoạn hiện nay. Việc tổ chức lại sản xuất theo tiêu chuẩn không chỉ giúp nông sản vươn ra thị trường quốc tế mà còn góp phần xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, giảm rủi ro và nâng cao đời sống cho người nông dân.
Với sự vào cuộc đồng bộ của chính quyền, ngành nông nghiệp, hệ thống khuyến nông và cộng đồng doanh nghiệp, Gia Lai đang từng bước nâng tầm nông sản địa phương, khẳng định vị thế trên bản đồ xuất khẩu nông sản của cả nước.