Vietcombank
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam
Tiết kiệm 12 tháng · Tại quầy
5,4%/năm
Cao nhất tại Vietcombank: 5,5% kỳ hạn 24 tháng
Vay thế chấp
7 – 9%/năm
Khoảng lãi suất nguồn công bố
USD bán ra · tiền mặt
25.780
VNĐ / 1 USD
Thông tin Vietcombank
| Tên đầy đủ | Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam |
| Tên viết tắt | Vietcombank |
| Tổng đài | 1900545413 |
| Website | https://www.vietcombank.com.vn/vi-VN |
| Nhóm | Ngân hàng thương mại nhà nước (Big4) |
Mã ngân hàng, mã SWIFT và địa chỉ hội sở: vui lòng tra trên website chính thức của ngân hàng.
Lãi suất tiết kiệm Vietcombank
Ba kỳ hạn phổ biến. Xem đầy đủ mọi kỳ hạn ở trang riêng.
| Kỳ hạn | Tại quầy | Trực tuyến |
|---|---|---|
| 6 tháng | 3 | — |
| 12 tháng | 5,4 | — |
| 24 tháng | 5,5 | — |
Lãi suất vay Vietcombank
| Hình thức vay | Lãi suất công bố |
|---|---|
| Vay tín chấp | 10,8 – 14,4 |
| Vay thế chấp | 7 – 9 |
Tỷ giá Vietcombank
Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.370 | 25.400 | 25.780 |
| EUR Euro | 27.862 | 28.143 | 29.332 |
| JPY Yên Nhật | 155,67 | 157,25 | 166,4 |
