Tỷ giá Euro hôm nay 07/11/2026

So sánh giá mua và giá bán Euro (EUR) giữa các ngân hàng. Đơn vị VNĐ cho 1 Euro.

Cập nhật lúc 18:41 · 07/11/2026
So sánh

Tỷ giá Euro tại các ngân hàng

Ngân hàng nào có lợi phụ thuộc bạn đang mua hay bán — hai nhu cầu này ngược lợi ích nhau. Bảng tách riêng ba mức thay vì gắn một nhãn "tốt nhất" chung.

Tôi muốn BÁN ngoại tệ 30.841 Mua chuyển khoản cao nhất · VRB
Tôi muốn MUA ngoại tệ 28.945 Bán ra thấp nhất · Bảo Việt
Chênh lệch mua – bán hẹp nhất 722 Chi phí quy đổi thấp nhất · Bảo Việt
Tỷ giá EUR · đơn vị VNĐ cho 1 Euro · 35 ngân hàng
Ngân hàng Mua tiền mặt Mua CK Bán ra Chênh lệch
Logo VRB VRB
30.816 30.841 31.900 1.059
29.041 29.158 30.220 1.062
28.359 28.487 29.576 1.089
VIE VietBank
28.261 28.477 29.257 780
28.068 28.371 29.391 1.020
28.268 28.368 29.268 900
28.330 28.330 29.687 1.357
28.212 28.312 29.682 1.370
28.014 28.297 29.493 1.195
28.144 28.284 29.641 1.357
28.145 28.260 29.525 1.265
27.955 28.231 29.412 1.181
28.079 28.229 28.982 752,36
27.925 28.223 28.945 722
27.939 28.221 29.373 1.152
28.050 28.220 29.139 919
Logo Agribank Agribank Big4
28.050 28.191 29.414 1.223
28.096 28.180 29.291 1.111
28.179 28.180 29.329 1.149
28.156 28.176 29.356 1.180
28.138 28.168 29.893 1.725
27.968 28.163 28.965 802
Logo MB MB
28.133 28.153 29.537 1.384
27.862 28.143 29.332 1.189
Logo UOB UOB
27.846 28.133 29.378 1.245
Logo VIB VIB
28.088 28.128 29.349 1.221
27.857 28.107 29.387 1.280
Logo BIDV BIDV Big4
28.083 28.105 29.445 1.340
27.990 28.103 29.543 1.440
27.881 28.096 29.178 1.082
Logo ACB ACB
27.917 28.029 29.097 1.068
Logo OCB OCB
27.850 28.003 29.703 1.700
Logo MSB MSB
27.730 27.940 29.283 1.343
Logo NCB NCB
27.697 27.847 29.806 1.959
Logo VietinBank VietinBank Big4
27.652 27.792 29.372 1.580

Cách đọc: giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán cho bạn. Cột Chênh lệch = Bán ra − Mua chuyển khoản. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản.

Biểu đồ

So sánh giữa các ngân hàng

Cùng một ngoại tệ, mỗi ngân hàng niêm yết một mức. Tích chọn ngân hàng bạn định giao dịch.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Ngân hàng không niêm yết loại giá đang chọn sẽ không có cột.

Diễn biến

Tỷ giá Euro 30 ngày qua

Giá niêm yết tại Vietcombank, mỗi ngày một mốc. Trục ngang là ngày; đổi giữa giá bán và giá mua tiền mặt tuỳ bạn đang mua hay bán ngoại tệ.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—
Công cụ

Quy đổi Euro sang VNĐ

Kết quả là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

Giá mua và giá bán trên bảng tỷ giá là của ai?

Là giá của ngân hàng. Giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn. Vì vậy khi bạn bán ngoại tệ, bạn quan tâm nơi mua giá cao nhất; khi bạn mua, bạn quan tâm nơi bán giá thấp nhất.

Mua tiền mặt và mua chuyển khoản khác nhau thế nào?

Mua tiền mặt áp dụng khi bạn nộp ngoại tệ giấy tại quầy; mua chuyển khoản áp dụng cho tiền chuyển vào tài khoản. Hai mức này thường khác nhau vì chi phí kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền mặt khác với tiền trong tài khoản.

Vì sao tỷ giá giữa các ngân hàng lại khác nhau?

Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ, nhóm khách hàng và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào những thời điểm khác nhau trong ngày. Do đó cùng một ngoại tệ có thể chênh nhau giữa các ngân hàng tại cùng một thời điểm.

Chênh lệch mua – bán là gì?

Là khoảng cách giữa giá bán và giá mua của cùng một ngoại tệ tại cùng một ngân hàng. Khoảng cách càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Lưu ý đây không phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Vì sao Yên Nhật và Won Hàn Quốc có giá nhỏ như vậy?

Vì đó là giá của một đơn vị tiền tệ. Một Yên Nhật hay một Won Hàn Quốc vốn có giá trị nhỏ hơn nhiều so với một Đô la Mỹ, nên quy ra đồng Việt Nam thì con số nhỏ. Điều này không nói lên điều gì về sức mạnh của đồng tiền đó.

Tỷ giá trên trang có phải theo thời gian thực không?

Không. Đây là biểu giá ngân hàng công bố, được thu thập theo đợt, và mỗi dòng đều kèm mốc thời gian cập nhật. Khi giao dịch số tiền lớn, bạn nên hỏi lại ngân hàng mức áp dụng tại thời điểm đó.

Vì sao một số ngoại tệ không có trên bảng?

Bảng so sánh tập trung vào các ngoại tệ được nhiều ngân hàng niêm yết. Với một số đồng khác, bạn có thể xem giá tham khảo ở phần tỷ giá nổi bật đầu trang hoặc hỏi trực tiếp ngân hàng.

Quy đổi trên trang đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá đang hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có. Số tiền thực nhận hoặc thực trả tại quầy có thể khác.

Ngân hàng nào đổi ngoại tệ có lợi nhất?

Câu trả lời phụ thuộc bạn đang mua hay đang bán, vì hai nhu cầu này có lợi ích ngược nhau. Trang không gắn nhãn "tốt nhất" chung mà tách riêng nơi mua vào giá cao nhất và nơi bán ra giá thấp nhất, kèm mốc cập nhật của từng mức.

Ngoại tệ khác

Xem tỷ giá ngoại tệ khác

Xem toàn bộ bảng tỷ giá →