Tỷ giá BIDV hôm nay 07/11/2026

Bảng tỷ giá 21 ngoại tệ BIDV đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 02422.200.588 - 0385.290.066 - 0385.190.066 - 0981.910.333 - 0866.200.333 - 0981.915.333 - 0981.951.333 Website bidv.com.vn/vn/trang-chu
Cập nhật lúc 18:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá BIDV

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

21 ngoại tệ · cập nhật 18:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.395 25.395 25.775
EUR Euro 28.083 28.105 29.445
JPY Yên Nhật 157,64 157,92 167,53
CNY Nhân dân tệ — 3.762 3.907
AUD Đô la Úc 17.327 17.390 18.054
KRW Won Hàn Quốc 17,35 18,09 19,69
GBP Bảng Anh 33.746 33.837 35.010
SGD Đô la Singapore 19.568 19.629 20.406
CAD Đô la Canada 17.881 17.938 18.605
CHF Franc Thụy Sĩ 30.914 31.010 31.939
HKD Đô la Hồng Kông 3.198 3.208 3.344
THB Baht Thái Lan 728,06 737,05 789,6
TWD Đô la Đài Loan 700,88 — 849,32
NZD Đô la New Zealand 13.928 14.057 14.475
MYR Ringgit Malaysia 5.889 — 6.649
DKK Krone Đan Mạch — 3.767 3.901
NOK Krone Na Uy — 2.698 2.795
SEK Krona Thụy Điển — 2.556 2.648
KWD Dinar Kuwait — 80.861 86.063
SAR Riyal Ả Rập Xê Út — 6.698 7.058
LAK Kip Lào — — 1,21
So tỷ giá BIDV với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá BIDV

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

BIDV niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá BIDV trên trang gồm 21 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Dinar Kuwait (KWD), Riyal Ả Rập Xê Út (SAR), Kip Lào (LAK).

Tỷ giá USD BIDV hôm nay bao nhiêu?

BIDV bán ra 25.775 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

BIDV mua USD giá bao nhiêu?

BIDV đang mua tiền mặt 25.395 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá BIDV có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá BIDV đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →