Tỷ giá Đô la Úc hôm nay 07/11/2026

So sánh giá mua và giá bán Đô la Úc (AUD) giữa các ngân hàng. Đơn vị VNĐ cho 1 Đô la Úc.

Cập nhật lúc 17:41 · 07/11/2026
So sánh

Tỷ giá Đô la Úc tại các ngân hàng

Ngân hàng nào có lợi phụ thuộc bạn đang mua hay bán — hai nhu cầu này ngược lợi ích nhau. Bảng tách riêng ba mức thay vì gắn một nhãn "tốt nhất" chung.

Tôi muốn BÁN ngoại tệ 17.953 Mua chuyển khoản cao nhất · PGBank
Tôi muốn MUA ngoại tệ 17.621 Bán ra thấp nhất · VRB
Chênh lệch mua – bán hẹp nhất 386 Chi phí quy đổi thấp nhất · VRB
Tỷ giá AUD · đơn vị VNĐ cho 1 Đô la Úc · 35 ngân hàng
Ngân hàng Mua tiền mặt Mua CK Bán ra Chênh lệch
— 17.953 18.503 550
17.756 17.935 18.520 585
17.792 17.892 18.392 500
17.880 17.880 18.539 659
Logo MB MB
17.816 17.866 18.541 675
— 17.793 18.367 574
Logo NCB NCB
17.471 17.571 18.561 990
17.470 17.570 18.339 769
VIE VietBank
17.272 17.543 18.027 484
17.370 17.483 18.211 728
17.307 17.482 18.043 560,61
17.272 17.466 18.000 534
17.311 17.435 18.074 639
17.222 17.396 18.046 650
17.274 17.394 17.838 444,15
Logo Agribank Agribank Big4
17.268 17.390 17.982 592
Logo BIDV BIDV Big4
17.327 17.390 18.054 664
Logo UOB UOB
17.199 17.376 18.148 772
17.168 17.368 18.034 666
17.202 17.362 18.032 670
Logo VIB VIB
17.322 17.352 17.918 566
17.161 17.346 17.852 506
17.278 17.330 17.894 564
17.229 17.329 18.259 930
17.253 17.322 18.187 865
17.145 17.318 17.874 555,38
Logo OCB OCB
17.120 17.318 18.510 1.192
— 17.310 17.885 575
17.335 17.305 18.005 700
17.263 17.303 17.879 576
17.027 17.297 17.886 589
Logo ACB ACB
17.172 17.284 17.840 556
Logo VRB VRB
17.173 17.235 17.621 386
Logo VietinBank VietinBank Big4
17.117 17.167 18.067 900
Logo MSB MSB
16.831 16.831 17.918 1.087

Cách đọc: giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán cho bạn. Cột Chênh lệch = Bán ra − Mua chuyển khoản. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản.

Biểu đồ

So sánh giữa các ngân hàng

Cùng một ngoại tệ, mỗi ngân hàng niêm yết một mức. Tích chọn ngân hàng bạn định giao dịch.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Ngân hàng không niêm yết loại giá đang chọn sẽ không có cột.

Diễn biến

Tỷ giá Đô la Úc 30 ngày qua

Giá niêm yết tại Vietcombank, mỗi ngày một mốc. Trục ngang là ngày; đổi giữa giá bán và giá mua tiền mặt tuỳ bạn đang mua hay bán ngoại tệ.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—
Công cụ

Quy đổi Đô la Úc sang VNĐ

Kết quả là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

Giá mua và giá bán trên bảng tỷ giá là của ai?

Là giá của ngân hàng. Giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn. Vì vậy khi bạn bán ngoại tệ, bạn quan tâm nơi mua giá cao nhất; khi bạn mua, bạn quan tâm nơi bán giá thấp nhất.

Mua tiền mặt và mua chuyển khoản khác nhau thế nào?

Mua tiền mặt áp dụng khi bạn nộp ngoại tệ giấy tại quầy; mua chuyển khoản áp dụng cho tiền chuyển vào tài khoản. Hai mức này thường khác nhau vì chi phí kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền mặt khác với tiền trong tài khoản.

Vì sao tỷ giá giữa các ngân hàng lại khác nhau?

Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ, nhóm khách hàng và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào những thời điểm khác nhau trong ngày. Do đó cùng một ngoại tệ có thể chênh nhau giữa các ngân hàng tại cùng một thời điểm.

Chênh lệch mua – bán là gì?

Là khoảng cách giữa giá bán và giá mua của cùng một ngoại tệ tại cùng một ngân hàng. Khoảng cách càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Lưu ý đây không phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Vì sao Yên Nhật và Won Hàn Quốc có giá nhỏ như vậy?

Vì đó là giá của một đơn vị tiền tệ. Một Yên Nhật hay một Won Hàn Quốc vốn có giá trị nhỏ hơn nhiều so với một Đô la Mỹ, nên quy ra đồng Việt Nam thì con số nhỏ. Điều này không nói lên điều gì về sức mạnh của đồng tiền đó.

Tỷ giá trên trang có phải theo thời gian thực không?

Không. Đây là biểu giá ngân hàng công bố, được thu thập theo đợt, và mỗi dòng đều kèm mốc thời gian cập nhật. Khi giao dịch số tiền lớn, bạn nên hỏi lại ngân hàng mức áp dụng tại thời điểm đó.

Vì sao một số ngoại tệ không có trên bảng?

Bảng so sánh tập trung vào các ngoại tệ được nhiều ngân hàng niêm yết. Với một số đồng khác, bạn có thể xem giá tham khảo ở phần tỷ giá nổi bật đầu trang hoặc hỏi trực tiếp ngân hàng.

Quy đổi trên trang đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá đang hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có. Số tiền thực nhận hoặc thực trả tại quầy có thể khác.

Ngân hàng nào đổi ngoại tệ có lợi nhất?

Câu trả lời phụ thuộc bạn đang mua hay đang bán, vì hai nhu cầu này có lợi ích ngược nhau. Trang không gắn nhãn "tốt nhất" chung mà tách riêng nơi mua vào giá cao nhất và nơi bán ra giá thấp nhất, kèm mốc cập nhật của từng mức.

Ngoại tệ khác

Xem tỷ giá ngoại tệ khác

Xem toàn bộ bảng tỷ giá →