Tỷ giá Bảng Anh hôm nay 07/11/2026

So sánh giá mua và giá bán Bảng Anh (GBP) giữa các ngân hàng. Đơn vị VNĐ cho 1 Bảng Anh.

Cập nhật lúc 18:41 · 07/11/2026
So sánh

Tỷ giá Bảng Anh tại các ngân hàng

Ngân hàng nào có lợi phụ thuộc bạn đang mua hay bán — hai nhu cầu này ngược lợi ích nhau. Bảng tách riêng ba mức thay vì gắn một nhãn "tốt nhất" chung.

Tôi muốn BÁN ngoại tệ 35.438 Mua chuyển khoản cao nhất · VRB
Tôi muốn MUA ngoại tệ 34.591 Bán ra thấp nhất · VietABank
Chênh lệch mua – bán hẹp nhất 635 Chi phí quy đổi thấp nhất · VietBank
Tỷ giá GBP · đơn vị VNĐ cho 1 Bảng Anh · 35 ngân hàng
Ngân hàng Mua tiền mặt Mua CK Bán ra Chênh lệch
Logo VRB VRB
35.342 35.438 36.129 691
VIE VietBank
33.811 34.199 34.834 635
— 34.194 35.195 1.001
— 34.074 35.024 950
33.697 34.057 35.122 1.065
— 33.991 35.078 1.087
33.883 33.983 35.146 1.163
33.761 33.981 34.891 910
33.717 33.937 35.109 1.172
33.589 33.928 35.016 1.088
33.615 33.925 35.028 1.103
— 33.907 34.907 1.000
Logo NCB NCB
33.771 33.891 35.113 1.222
Logo MB MB
33.786 33.886 34.918 1.032
Logo Agribank Agribank Big4
33.715 33.884 34.916 1.032
33.563 33.863 34.989 1.126
— 33.861 34.664 803
33.573 33.851 34.982 1.131
33.776 33.844 34.816 972
33.502 33.841 34.902 1.061
Logo BIDV BIDV Big4
33.746 33.837 35.010 1.173
33.497 33.835 34.930 1.095
33.607 33.827 34.591 764,03
33.584 33.824 34.770 946
Logo VIB VIB
33.712 33.812 34.815 1.003
33.747 33.797 35.554 1.757
Logo OCB OCB
33.565 33.765 34.889 1.124
33.351 33.739 34.676 937
Logo UOB UOB
33.391 33.736 35.227 1.491
33.385 33.722 34.804 1.081
33.580 33.714 35.225 1.511
33.347 33.672 34.701 1.029
Logo ACB ACB
— 33.660 34.621 961
Logo VietinBank VietinBank Big4
33.597 33.552 34.777 1.225
Logo MSB MSB
33.482 33.412 34.861 1.449

Cách đọc: giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán cho bạn. Cột Chênh lệch = Bán ra − Mua chuyển khoản. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản.

Biểu đồ

So sánh giữa các ngân hàng

Cùng một ngoại tệ, mỗi ngân hàng niêm yết một mức. Tích chọn ngân hàng bạn định giao dịch.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Ngân hàng không niêm yết loại giá đang chọn sẽ không có cột.

Diễn biến

Tỷ giá Bảng Anh 30 ngày qua

Giá niêm yết tại Vietcombank, mỗi ngày một mốc. Trục ngang là ngày; đổi giữa giá bán và giá mua tiền mặt tuỳ bạn đang mua hay bán ngoại tệ.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—
Công cụ

Quy đổi Bảng Anh sang VNĐ

Kết quả là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

Giá mua và giá bán trên bảng tỷ giá là của ai?

Là giá của ngân hàng. Giá mua là mức ngân hàng mua ngoại tệ từ bạn; giá bán là mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn. Vì vậy khi bạn bán ngoại tệ, bạn quan tâm nơi mua giá cao nhất; khi bạn mua, bạn quan tâm nơi bán giá thấp nhất.

Mua tiền mặt và mua chuyển khoản khác nhau thế nào?

Mua tiền mặt áp dụng khi bạn nộp ngoại tệ giấy tại quầy; mua chuyển khoản áp dụng cho tiền chuyển vào tài khoản. Hai mức này thường khác nhau vì chi phí kiểm đếm, bảo quản và vận chuyển tiền mặt khác với tiền trong tài khoản.

Vì sao tỷ giá giữa các ngân hàng lại khác nhau?

Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ, nhóm khách hàng và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào những thời điểm khác nhau trong ngày. Do đó cùng một ngoại tệ có thể chênh nhau giữa các ngân hàng tại cùng một thời điểm.

Chênh lệch mua – bán là gì?

Là khoảng cách giữa giá bán và giá mua của cùng một ngoại tệ tại cùng một ngân hàng. Khoảng cách càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Lưu ý đây không phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Vì sao Yên Nhật và Won Hàn Quốc có giá nhỏ như vậy?

Vì đó là giá của một đơn vị tiền tệ. Một Yên Nhật hay một Won Hàn Quốc vốn có giá trị nhỏ hơn nhiều so với một Đô la Mỹ, nên quy ra đồng Việt Nam thì con số nhỏ. Điều này không nói lên điều gì về sức mạnh của đồng tiền đó.

Tỷ giá trên trang có phải theo thời gian thực không?

Không. Đây là biểu giá ngân hàng công bố, được thu thập theo đợt, và mỗi dòng đều kèm mốc thời gian cập nhật. Khi giao dịch số tiền lớn, bạn nên hỏi lại ngân hàng mức áp dụng tại thời điểm đó.

Vì sao một số ngoại tệ không có trên bảng?

Bảng so sánh tập trung vào các ngoại tệ được nhiều ngân hàng niêm yết. Với một số đồng khác, bạn có thể xem giá tham khảo ở phần tỷ giá nổi bật đầu trang hoặc hỏi trực tiếp ngân hàng.

Quy đổi trên trang đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá đang hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có. Số tiền thực nhận hoặc thực trả tại quầy có thể khác.

Ngân hàng nào đổi ngoại tệ có lợi nhất?

Câu trả lời phụ thuộc bạn đang mua hay đang bán, vì hai nhu cầu này có lợi ích ngược nhau. Trang không gắn nhãn "tốt nhất" chung mà tách riêng nơi mua vào giá cao nhất và nơi bán ra giá thấp nhất, kèm mốc cập nhật của từng mức.

Ngoại tệ khác

Xem tỷ giá ngoại tệ khác

Xem toàn bộ bảng tỷ giá →