Tỷ giá VietinBank hôm nay 09/11/2026

Bảng tỷ giá 19 ngoại tệ VietinBank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 1900558868 (trong nước) - (84) 24 3941 8868 (quốc tế) Website www.vietinbank.vn
Cập nhật lúc 04:41 · 09/11/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá VietinBank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

19 ngoại tệ · cập nhật 04:41 · 09/11/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.225 25.225 25.765
EUR Euro 27.647 27.787 29.367
JPY Yên Nhật 156,06 156,56 167,56
CNY Nhân dân tệ — 3.752 3.902
AUD Đô la Úc 17.141 17.191 18.091
KRW Won Hàn Quốc 15,79 16,59 20,59
GBP Bảng Anh 33.602 33.557 34.782
SGD Đô la Singapore 19.403 19.358 20.313
CAD Đô la Canada 17.670 17.790 18.520
CHF Franc Thụy Sĩ 30.668 30.638 31.698
HKD Đô la Hồng Kông 3.134 3.134 3.339
THB Baht Thái Lan 709,14 747,84 777,14
NZD Đô la New Zealand 13.984 13.969 14.574
DKK Krone Đan Mạch — 3.713 3.898
NOK Krone Na Uy — 2.616 2.761
SEK Krona Thụy Điển — 2.503 2.645
KWD Dinar Kuwait — 80.201 86.501
SAR Riyal Ả Rập Xê Út — 6.566 7.156
LAK Kip Lào — — 1,29
So tỷ giá VietinBank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá VietinBank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

VietinBank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá VietinBank trên trang gồm 19 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la New Zealand (NZD), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Dinar Kuwait (KWD), Riyal Ả Rập Xê Út (SAR), Kip Lào (LAK).

Tỷ giá USD VietinBank hôm nay bao nhiêu?

VietinBank bán ra 25.765 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

VietinBank mua USD giá bao nhiêu?

VietinBank đang mua tiền mặt 25.225 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá VietinBank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá VietinBank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →