Tỷ giá VIB hôm nay 07/11/2026

Bảng tỷ giá 22 ngoại tệ VIB đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 19002200 Website www.vib.com.vn
Cập nhật lúc 18:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá VIB

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

22 ngoại tệ · cập nhật 18:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.410 25.440 25.780
EUR Euro 28.088 28.128 29.349
JPY Yên Nhật 157,49 157,69 166,26
AUD Đô la Úc 17.322 17.352 17.918
KRW Won Hàn Quốc — — 20
GBP Bảng Anh 33.712 33.812 34.815
SGD Đô la Singapore 19.629 19.654 20.337
CAD Đô la Canada 17.905 17.925 18.552
CHF Franc Thụy Sĩ — 30.755 31.877
HKD Đô la Hồng Kông — 3.101 3.327
THB Baht Thái Lan — — 803
TWD Đô la Đài Loan — — 797
NZD Đô la New Zealand — — 14.689
MYR Ringgit Malaysia — — 6.516
DKK Krone Đan Mạch — 3.629 3.915
NOK Krone Na Uy — 2.635 2.816
SEK Krona Thụy Điển — — 2.691
INR Rupee Ấn Độ — — 279
IDR Rupiah Indonesia — — 1,77
PHP Peso Philippines — — 430
CZK Koruna Séc — — 1.386
ZAR Rand Nam Phi — — 1.615
So tỷ giá VIB với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá VIB

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

VIB niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá VIB trên trang gồm 22 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krone Na Uy (NOK), Krona Thụy Điển (SEK), Rupee Ấn Độ (INR), Rupiah Indonesia (IDR), Peso Philippines (PHP), Koruna Séc (CZK), Rand Nam Phi (ZAR).

Tỷ giá USD VIB hôm nay bao nhiêu?

VIB bán ra 25.780 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

VIB mua USD giá bao nhiêu?

VIB đang mua tiền mặt 25.410 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá VIB có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá VIB đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →