Thưởng thức bánh khảo Cao Bằng với trà sẽ tăng thêm vị hấp dẫn. (Ảnh St)"Lương khô" của đồng bào vùng cao
Nếu Tây Bắc có thịt gác bếp, thì Đông Bắc (Cao Bằng) tự hào với bánh khảo. Từ lâu, món bánh này đã được ví như loại "lương khô" đặc biệt của đồng bào vùng cao. Điểm thú vị là bánh có thể để được cả tháng mà vẫn giữ nguyên độ thơm, béo, không hề bị mốc hay cứng.
Trong văn hóa của người Tày, bánh khảo xuất hiện như một biểu tượng của sự sum vầy. Những phong bánh bọc giấy màu rực rỡ không chỉ trang hoàng cho bàn thờ gia tiên thêm ấm cúng, mà còn là món quà bắt buộc trong túi đồ của những người con xa quê, hay những người con rể về thăm nhà bố vợ đầu Xuân. Đó là cách họ trao đi tình thân và sự trân trọng.
Vị ngọt thanh của vỏ bột nếp, hòa quện với nhân đậu, lạc tạo nên vị béo ngậy, thơm bùiĐể làm ra một miếng bánh khảo đúng điệu, người thợ phải thực sự là một "nghệ sĩ" bền bỉ. Mọi công đoạn đều đòi hỏi sự tỉ mỉ đến từng chi tiết:
Bột nếp "ngậm" sương: Gạo nếp ngon sau khi rang chín vàng được xay thành bột mịn. Điểm độc đáo nhất chính là công đoạn ủ bột. Bột phải được "hạ thổ" vài ngày để hút ẩm tự nhiên, giúp bánh sau này có độ mềm, mịn và tan ngay đầu lưỡi, chứ không bị khô khô.
Sơ chế và rang gạo nếp làm bánh khảoVị ngọt thanh mát: Thay vì đường hóa học, người Cao Bằng dùng đường phên - loại đường thủ công từ mật mía - giã thật nhỏ và trộn đều với bột. Sự kết hợp này tạo nên vị ngọt thanh, hậu vị sâu mà không gắt.
Trộn bột và ép khuôn để tạo thành chiếc bánh khảoPhần nhân "gây thương nhớ": Sự bùi béo của lạc rang, vừng thơm hòa quyện cùng mỡ lợn tẩm đường tạo nên một kết cấu hoàn hảo. Khi cắn một miếng bánh, tất cả các hương vị ấy bùng nổ, vừa đủ béo, vừa đủ thơm để khiến người ta muốn ăn thêm miếng thứ hai.
Công đoạn cắt và gói bánhDù ngày nay có vô vàn loại bánh kẹo công nghiệp, bánh khảo Cao Bằng vẫn giữ vững vị thế trong lòng những người yêu ẩm thực truyền thống. Trong nhịp sống hiện đại hối hả, việc nhâm nhi một miếng bánh khảo bên tách trà nóng vào buổi xế chiều trở thành một trải nghiệm "Chill" đầy tinh tế. Nó nhắc nhớ chúng ta về những giá trị nguyên bản, về đôi bàn tay khéo léo của người phụ nữ vùng cao và về một miền di sản Non nước Cao Bằng đầy tự hào.