Tỷ giá HDBank hôm nay 07/11/2026

Bảng tỷ giá 19 ngoại tệ HDBank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 19006060 Website hdbank.com.vn/vi
Cập nhật lúc 18:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá HDBank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

19 ngoại tệ · cập nhật 18:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.350 25.380 25.740
EUR Euro 28.050 28.220 29.139
JPY Yên Nhật 158,77 159,07 165,17
CNY Nhân dân tệ — 3.805 3.870
AUD Đô la Úc 17.263 17.303 17.879
KRW Won Hàn Quốc 17,63 18,73 19,64
GBP Bảng Anh 33.584 33.824 34.770
SGD Đô la Singapore 19.501 19.691 20.272
CAD Đô la Canada 17.745 17.915 18.539
CHF Franc Thụy Sĩ 30.721 30.821 31.695
HKD Đô la Hồng Kông 3.194 3.204 3.318
THB Baht Thái Lan 742,96 746,26 778,49
TWD Đô la Đài Loan — 779,32 793,4
NZD Đô la New Zealand 13.837 13.887 14.472
MYR Ringgit Malaysia — 6.291 6.338
DKK Krone Đan Mạch — 3.756 3.893
SEK Krona Thụy Điển — 2.551 2.630
INR Rupee Ấn Độ — 271,38 278,43
IDR Rupiah Indonesia — 1,4 1,43
So tỷ giá HDBank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá HDBank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

HDBank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá HDBank trên trang gồm 19 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Won Hàn Quốc (KRW), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la Đài Loan (TWD), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krona Thụy Điển (SEK), Rupee Ấn Độ (INR), Rupiah Indonesia (IDR).

Tỷ giá USD HDBank hôm nay bao nhiêu?

HDBank bán ra 25.740 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

HDBank mua USD giá bao nhiêu?

HDBank đang mua tiền mặt 25.350 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá HDBank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá HDBank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →