Tỷ giá PublicBank hôm nay 07/11/2026

Bảng tỷ giá 15 ngoại tệ PublicBank đang niêm yết. Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Hotline 18001198 Website www.publicbank.com.vn
Cập nhật lúc 17:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ

Bảng tỷ giá PublicBank

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ. Cột Bán ra ưu tiên giá tiền mặt, thiếu thì lấy giá chuyển khoản. Dấu — là mức ngân hàng không niêm yết.

15 ngoại tệ · cập nhật 17:41 · 07/11/2026
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua CK Bán ra
USD Đô la Mỹ 25.365 25.400 25.780
EUR Euro 27.939 28.221 29.373
JPY Yên Nhật 156 157 167
CNY Nhân dân tệ — 3.779 3.946
AUD Đô la Úc 17.222 17.396 18.046
GBP Bảng Anh 33.502 33.841 34.902
SGD Đô la Singapore 19.468 19.665 20.361
CAD Đô la Canada 17.771 17.951 18.592
CHF Franc Thụy Sĩ 30.544 30.853 31.763
HKD Đô la Hồng Kông 3.170 3.202 3.330
THB Baht Thái Lan 671 746 784
NZD Đô la New Zealand — 13.899 14.666
MYR Ringgit Malaysia — 6.235 6.409
DKK Krone Đan Mạch — 3.763 3.917
SEK Krona Thụy Điển — 2.549 2.666
So tỷ giá PublicBank với ngân hàng khác →
Biểu đồ

So sánh các ngoại tệ

Trục ngang là ngoại tệ. Các đồng có mặt bằng giá chênh nhau rất xa nên hãy tích chọn những đồng cùng bậc để so cho có nghĩa.

Cao nhất—
Thấp nhất—
Trung bình nhóm—

Đơn vị VNĐ cho 1 đơn vị ngoại tệ.

Công cụ

Quy đổi theo tỷ giá PublicBank

Nhập số tiền, chọn ngoại tệ và chiều giao dịch để quy đổi sang đồng Việt Nam.

Mở công cụ quy đổi →
Hiểu đúng

Các loại giá trên bảng

Mua tiền mặt

Mức ngân hàng mua ngoại tệ giấy từ bạn tại quầy.

Mua chuyển khoản

Mức ngân hàng mua ngoại tệ từ tài khoản của bạn, không qua tiền mặt.

Bán ra

Mức ngân hàng bán ngoại tệ cho bạn.

Chênh lệch mua – bán (spread)

Khoảng cách giữa giá bán và giá mua cùng một ngoại tệ tại cùng ngân hàng. Càng hẹp thì chi phí quy đổi càng thấp. Đây chưa phải toàn bộ chi phí giao dịch — tuỳ sản phẩm và ngân hàng còn có thể phát sinh phí khác.

Giải đáp

Câu hỏi thường gặp

Những thắc mắc phổ biến khi so sánh và lựa chọn dịch vụ ngân hàng.

PublicBank niêm yết tỷ giá những ngoại tệ nào?

Bảng tỷ giá PublicBank trên trang gồm 15 ngoại tệ: Đô la Mỹ (USD), Euro (EUR), Yên Nhật (JPY), Nhân dân tệ (CNY), Đô la Úc (AUD), Bảng Anh (GBP), Đô la Singapore (SGD), Đô la Canada (CAD), Franc Thụy Sĩ (CHF), Đô la Hồng Kông (HKD), Baht Thái Lan (THB), Đô la New Zealand (NZD), Ringgit Malaysia (MYR), Krone Đan Mạch (DKK), Krona Thụy Điển (SEK).

Tỷ giá USD PublicBank hôm nay bao nhiêu?

PublicBank bán ra 25.780 đồng cho 1 Đô la Mỹ (tiền mặt), tại thời điểm cập nhật ghi trên bảng.

PublicBank mua USD giá bao nhiêu?

PublicBank đang mua tiền mặt 25.365 đồng cho 1 Đô la Mỹ. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản thường khác nhau, bảng trên trang tách riêng hai cột.

Tỷ giá PublicBank có khác ngân hàng khác không?

Có. Mỗi ngân hàng có trạng thái ngoại tệ và chính sách chênh lệch mua bán riêng, lại cập nhật biểu giá vào thời điểm khác nhau trong ngày.

So tỷ giá các ngân hàng →

Quy đổi theo tỷ giá PublicBank đã gồm phí chưa?

Chưa. Kết quả quy đổi là ước tính theo tỷ giá hiển thị, chưa bao gồm phí dịch vụ nếu có.

Xem thêm

Tỷ giá ngân hàng khác

Xem tỷ giá tất cả ngân hàng →